Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 4: Education (Ngữ pháp: Future Tense 1)

I. Luyện nói Part 1

1. Do you enjoy studying at school?

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý: 

see one’s classmates : gặp bạn bè cùng lớp

have a sharp mind: có đầu óc sắc bén, sắc sảo

schoolwork: lượng công việc 

handle: xử lý

hard work pays off: công sức. 

get a scholarship: nhận học bổng

semester: kì học

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. What was your favorite subject as a child?

Từ vựng gợi ý: 

mathematics: toán học 

numbers and equations: con số và biểu thức

come naturally: thấy cái gì dễ 

primary schools:  trường tiểu học

encouraging (adj)  động viên

everything goes according to plan: nếu mọi thứ theo như kế hoạch

Future: well-respected math-teacher: giáo viên dạy toán được coi trọng/có địa vị 

inspire:  truyền cảm hứng

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. Can you describe yourself as a good student?

Từ vựng gợi ý: 

make an effort to: cố gắng/bỏ công làm gì 

pay attention to: chú ý 

be punctual:  đúng giờ

respectful: tôn trọng

scholarship: học bổng

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 3: 

1. Is a good education more important to a boy or a girl? Why?

Từ vựng gợi ý:

essential: quan trọng

both genders: hai giới tính

have the right to: có quyền làm gì

have proven: chứng minh/chứng tỏ rằng

perform: biểu diễn/thực hiện

as well as: ngang bằng

used to be men’s: từng là của đàn ông

be able to: có thể

degree: bằng cấp

follow their dream careers: theo đuổi công việc mơ ước

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. How well do you think schools should prepare young people for working life?

Từ vựng gợi ý:

prepare for: chuẩn bị cho 

the life of a working adult: cuộc sống làm việc như người lớn

basic knowledge: kiến thức nền tảng

time management: quản lý thời gian

teamwork: làm việc nhóm

beneficial: có ích

enter the workforce: gia nhập thị trường lao động

equipped with: được trang bị với

specialized knowledge: kiến thức chuyên môn

focus on: tập trung vào

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Thì Tương lai đơn đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • I believe my hard work will pay off and I will get a scholarship at the end of this semester. 
  • This is especially true for university students. They will be equipped with specialized knowledge to be suitable for their future jobs

Thì Tương lai gần đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • Also, my grades are good so I think I am going to get a scholarship later this year
  • If more women can go to school, I think they are going to do even better in the future.