Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 3: Fame (Ngữ pháp: Past)

I. Luyện nói Part 1

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

1. Do you like any foreign celebrities?

Từ vựng gợi ý:

Before – a big fan of sth/sb: rất hâm mộ ai/cái gì

amazing singing voice: giọng hát tuyệt vời

confidence (n): sự tự tin

to start a conversation with sb: bắt chuyện với ai đó

Now – grateful (adj): biết ơn

to grow out of sth: dừng làm gì đó

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. Would you want to be a celebrity?

Từ vựng gợi ý:

Before – kid (n): đứa trẻ

to dream of becoming sb: mơ trở thành ai đó

a famous person: một người nổi tiếng

fashionable clothes: quần áo thời trang

Now – (not) appeal (to sb) (v): (không) gây được hứng thú cho ai

pressure (n): áp lực 

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. Do you think we should respect famous people’s privacy?

Từ vựng gợi ý:

Before – without a doubt: chắc chắn không nghi ngờ gì nữa

a basic human right: một quyền con người cơ bản

Now – to be followed by sb: bám theo ai đó, theo dõi hoạt động của họ

paparazzi (n): những tay săn ảnh

to accept sth as a part of sb’s career: chấp nhận cái gì đó như là một phần của sự nghiệp của ai đó

to sacrifice one’s privacy: hi sinh sự riêng tư của ai đó

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 2

Part 2: Describe a famous person that you are interested in.

You should say:

  • Who this person is.
  • How you know about this person.
  • What this person is famous for.
  • Why you are interested in this person.

Từ vựng gợi ý:

interest sb (v): tạo hứng thú cho ai đó

actress (n): diễn viên nữ

pop singer (n): ca sĩ nhạc pop

during the first years of one’s career: vào những năm đầu sự nghiệp

model (n): người mẫu

the cover of many well-known magazines: trang bìa của rất nhiều tạp chí nổi tiếng

to be attracted by: bị thu hút bởi 

beautiful appearance: vẻ bề ngoài xinh đẹp

to start one’s singing career: bắt đầu sự nghiệp ca hát

to consider sth a success: coi việc gì là một sự thành công

to reach a wider audience: tiếp cận được nhiều khán giả hơn

heard of sb: nghe nói đến, biết đến ai đó

admire (v): ngưỡng mộ

dedication (n): sự tận tâm

hard-work (n): chăm chỉ

catchy (adj): bắt tai (âm nhạc)

(not) attend live concerts: (không) tham gia buổi biểu diễn âm nhạc live

terrible voice: chất giọng tồi tệ

to receive public attention: nhận được sự chú ý từ công chúng

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Thì Quá khứ hoàn thành đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • As a matter of fact, many people had not heard of Chi Pu before she became a singer.
  • You know, before I knew about them, I had never been confident enough to start a conversation with strangers.

Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn đã được sử dụng trong câu sau:

  • Chi Pu had been acting for years before she started her singing career just a few years ago.  

Used to đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • Well, I used to be a big fan of many US-UK singers like Miley Cyrus or Justin Bieber because of their amazing singing voice and also their confidence.
  • When I was a kid, I used to dream of becoming a famous person one day.

Would đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • I guess in the past, celebrities would often enjoy more privacy than they do these days.
  • At that time, people would often see Chi Pu on the cover of many well-known magazines for teenagers. 

Lưu ý: Cấu trúc “would” xuất hiện trong câu “I wouldn’t attend her live concerts though” không phải là trường hợp dùng “would” ở thì quá khứ. Trong khi would dùng ở thì quá khứ để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ, “would” dùng trong câu “I wouldn’t attend her live concerts though” để nói về kết quả của một tình huống giả định. Cụ thể trong câu trên, giả định rằng nếu có ai cho tôi vé đi live concerts của Chi Pu thì tôi cũng không đi, tuy nhiên vế “nếu” đã được lược bỏ đi.