Ứng dụng Collocation vào Speaking – Unit 2: Travel
(Nguồn: English Collocations In Use Intermediate)
Chủ đề Du lịch là một trong những chủ đề quen thuộc khi mỗi mùa hè hay những ngày nghỉ cập đến. Nhưng liệu rằng các bạn đã biết hết những từ vựng về du lịch trong Tiếng Anh? “Travel agent” là gì? “Lên máy bay” thì phải nói làm sao?
Hãy cùng IZONE học những cụm từ diễn đạt hay về chủ đề du lịch trong bài viết này nhé
A. Travel. journey, trip.

Look at these emails and note the different collocations for travel, journey and trip.
Clara, Have you made your travel arrangements for the sales conference yet? If you want a good travel agent, I can recommend Atlas World. They specialise in business travel. Their number is 2587996. They’re very helpful. Noah |
Hi Mia, I’m finally here after an extremely tiring journey! The flight was three hours late, they lost my luggage, then there were no taxis at the airport. I hope my return journey is better! I’m at the Hotel Rex, room 1305, tel: 987745. Give me a call. Miles |
Hi Natalie, I know next week is a business trip, but you must do some sightseeing too. I suggest we take a day trip to Canamuca. It’s about two hours by car, and we can take a boat trip to the island and have lunch there. Looking forward to seeing you. Safe journey. David |
Nora, I got some travel brochures with details of camping trips. Want to meet for lunch to look at them? One of them is in Chile, but it’s a long overnight journey from the capital to get there, so maybe we should look nearer home? Lorna |
(Nhấp vào đây để xem hướng dẫn)
Câu tiếng Anh
Clara,
Have you made your travel arrangements for the sales conference yet?
Dịch tiếng Việt
Clara,
Bạn đã lên kế hoạch cho chuyến đi đến hội nghị kinh doanh chưa?
Kiến thức cần lưu ý
travel arrangements (n): việc lên kế hoạch cho chuyến đi
Câu tiếng Anh
If you want a good travel agent, I can recommend Atlas World.
Dịch tiếng Việt
Nếu bạn đang cần một đại lý du lịch tốt, tôi có thể đề xuất Atlas World.
Kiến thức cần lưu ý
travel agent (n): đại lý du lịch
Câu tiếng Anh
They specialise in business travel. Their number is 2587996. They’re very helpful.
Noah
Dịch tiếng Việt
Chuyên môn của họ là các chuyến đi công tác. Số điện thoại của họ là 2587996. Họ sẽ giúp ích được nhiều cho bạn.
Noah
Kiến thức cần lưu ý
business travel (n): chuyến đi công tác (vừa đi du lịch, vừa phục vụ mục đích công việc)
Câu tiếng Anh
Hi Mia,
I’m finally here after an extremely tiring journey! The flight was three hours late, they lost my luggage, then there were no taxis at the airport.
Dịch tiếng Việt
Hi Mia,
Cuối cùng thì tôi cũng đến nơi sau một hành trình cực kì mệt mỏi. Chuyến bay đã bị trễ 3 tiếng, họ làm mất hành lý của tôi, sau đó cũng không có chiếc taxi nào tại sân bay.
Kiến thức cần lưu ý
tiring journey (n): một hành trình mệt mỏi, vất vả
Câu tiếng Anh
I hope my return journey is better! I’m at the Hotel Rex, room 1305, tel: 987745. Give me a call.
Miles
Dịch tiếng Việt
Tôi hi vọng hành trình trở về của tôi sẽ tốt hơn! Tôi đang ở khách sạn Hotel Rex, phòng 1305, số điện thoại: 987745. Hãy gọi cho tôi nhé.
Miles
Kiến thức cần lưu ý
return journey (n): hành trình trở về
Trái nghĩa: outward journey (n): hành trình đi
Câu tiếng Anh
Hi Natalie,I know next week is a business trip, but you must do some sightseeing too.
Dịch tiếng Việt
Hi Natalie,
Tôi biết rằng tuần tới sẽ là một chuyến đi công tác, nhưng bạn cũng nên đi tham quan một số nơi.
Kiến thức cần lưu ý
business trip (n): chuyến đi công tác (vì công việc)
Câu tiếng Anh
I suggest we take a day trip to Canamuca.
Dịch tiếng Việt
Tôi gợi ý chúng ta có thể đi tới Canamuca trong 1 ngày.
Kiến thức cần lưu ý
day trip (n): chuyến đi diễn ra trong vòng 1 ngày (bạn đi tới đó và về trong ngày)
Câu tiếng Anh
It’s about two hours by car, and we can take a boat trip to the island and have lunch there. Looking forward to seeing you.
Dịch tiếng Việt
Chúng ta sẽ mất khoảng 2 giờ đi ô tô , và chúng ta có thể đi thuyền đến đảo rồi ăn trưa tại đó. Tôi mong sẽ được gặp bạn sớm.
Kiến thức cần lưu ý
boat trip (n): chuyến đi bằng thuyền
Câu tiếng Anh
Safe journey.
Dịch tiếng Việt
Thượng lộ bình an nhé.
Kiến thức cần lưu ý
safe journey: thượng lộ bình an
Câu tiếng Anh
I got some travel brochures with details of camping trips. Want to meet for lunch to look at them?
Dịch tiếng Việt
Tôi đã nhận được một số ấn phẩm quảng cáo du lịch với những thông tin chi tiết về các chuyến đi cắm trại. Liệu bạn có muốn cùng ăn trưa và xem chúng không?
Kiến thức cần lưu ý
travel brochures (n): các ấn phẩm quảng cáo du lịch được in dưới dạng sách mỏng
camping trips (n): những chuyến đi cắm trại
Câu tiếng Anh
One of them is in Chile, but it’s a long overnight journey from the capital to get there, so maybe we should look nearer home?
Dịch tiếng Việt
Một trong số những ấn phẩm quảng cáo là về Chile, nhưng sẽ mất một hành trình dài qua đêm để đi từ thủ đô đến nơi đó, vì vậy có lẽ chúng ta nên tìm kiếm một nơi gần nhà hơn
Kiến thức cần lưu ý
overnight journey (n): một chuyến đi qua đêm
B. Flights.

These collocations are all rather formal ones connected with flying:
Palair offers excellent in-flight entertainment, with the latest films and music.
The in-flight magazine includes maps and information about major airports.
[announcement by a cabin attendant] Ladies and gentlemen, we’ll shortly be landing at Dublin Airport.
Please fasten your seatbelts.
The passenger boarded the plane on time, but it was delayed taking off and she missed her connecting flight in Amsterdam.
Domestic flights are often more expensive than international ones. [flights within a country]
Do you normally prefer a window seat or an aisle seat when you fly?
We managed to get a charter flight; it was half the price of the scheduled flight.
The weather en route is fine, and we anticipate a smooth flight to Stockholm today.
(Nhấp vào đây để xem hướng dẫn)
Câu tiếng Anh
Palair offers excellent in-flight entertainment, with the latest films and music.
Dịch tiếng Việt
Palair cung cấp các phương tiện giải trí tuyệt vời trên chuyến bay, với những bài hát và bộ phim mới nhất.
Kiến thức cần lưu ý
n-flight entertainment (n): phương tiện giải trí trong suốt chuyến bay
Câu tiếng Anh
The in-flight magazine includes maps and information about major airports. Ladies and gentlemen, we’ll shortly be landing at Dublin Airport.
Dịch tiếng Việt
Tạp chí trên máy bay bao gồm bản đồ và thông tin về các hãng hàng không lớn. Thưa quý khách (quá bà và quý ông), chúng ta sẽ sớm hạ cánh xuống sân bay Dublin.
Kiến thức cần lưu ý
in-flight magazine (n): tạp chí trên máy bay
Câu tiếng Anh
Please fasten your seatbelts.
Dịch tiếng Việt
Làm ơn hãy thắt dây an toàn.
Kiến thức cần lưu ý
fasten your seatbelts (v): thắt dây/đai an toàn
Câu tiếng Anh
The passenger boarded the plane on time, but it was delayed taking off and she missed her connecting flight in Amsterdam.
Dịch tiếng Việt
Hành khách đã lên máy bay đúng giờ, nhưng chuyến bay đã bị hoãn cất cánh và cô ấy đã lỡ mất chuyến bay chuyển tiếp ở Amsterdam.
Kiến thức cần lưu ý
boarded the plane (v): lên máy bay đúng giờ
connecting flight (n): chuyến bay chuyển tiếp, nối chuyến
Câu tiếng Anh
Domestic flights are often more expensive than international ones.
Dịch tiếng Việt
Các chuyến bay nội địa thường đắt hơn các chuyến bay quốc tế.
Kiến thức cần lưu ý
domestic flights (n): các chuyến bay nội địa
Câu tiếng Anh
Do you normally prefer a window seat or an aisle seat when you fly?
Dịch tiếng Việt
Bạn thường thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ hay chỗ ngồi cạnh lối đi trên máy bay?
Kiến thức cần lưu ý
window seat (n): chỗ ngồi cạnh cửa sổ
aisle seat (n): chỗ ngồi cạnh lối đi
Câu tiếng Anh
We managed to get a charter flight; it was half the price of the scheduled flight.
Dịch tiếng Việt
Chúng tôi cố gắng để thuê trọn gói một chuyến bay; giá của nó chỉ bằng một nửa các chuyến bay theo lịch trình.
Kiến thức cần lưu ý
charter flight (n): chuyến bay được thuê trọn gói (thuê vì mục đích sử dụng đặc biệt của đơn vị thuê)
scheduled flight (n): chuyến bay được các hãng hàng không sắp xếp theo lịch trình
Câu tiếng Anh
The weather en route is fine, and we anticipate a smooth flight to Stockholm today.
Dịch tiếng Việt
Thời tiết trên đường đi tốt, và chúng ta dự đoán sẽ có một chuyến bay suôn sẻ đến Stockholm hôm nay.
Kiến thức cần lưu ý
smooth flight (n): một chuyến bay suôn sẻ, tốt đẹp
Trái nghĩa: bumpy flight (n): chuyến bay bị xóc nhiều do thời tiết xấu
C. Accommodation.

We stayed in a small, family-run hotel.
The Panorama is a rather run-down hotel in a back street near the city centre.
The Palace is a luxury hotel on the main square of Porto Alegre.
I can’t afford to stay in smart hotels. I always have to look for budget accommodation. [very cheap]
I’d advise you to make a reservation before you go. The hotels near the beach are very popular and get fully booked during the summer.
(Nhấp vào đây để xem hướng dẫn)
Câu tiếng Anh
We stayed in a small, family-run hotel.
Dịch tiếng Việt
Chúng tôi ở trong một khách sạn nhỏ, đó là một khách sạn tư nhân.
Kiến thức cần lưu ý
family-run hotel (n): khách sạn tư nhân (nhân viên thường là các thành viên trong cùng 1 gia đình)
Câu tiếng Anh
The Panorama is a rather run-down hotel in a back street near the city centre.
Dịch tiếng Việt
Panorama là một khách sạn đã xuống cấp ở một con phố gần trung tâm thành phố.
Kiến thức cần lưu ý
run-down hotel (n): khách sạn xuống cấp, lụp xụp
Câu tiếng Anh
The Palace is a luxury hotel on the main square of Porto Alegre.
Dịch tiếng Việt
Palace là một khách sạn sang trọng nằm ở quảng trường chính của thành phố Porto Alegre.
Kiến thức cần lưu ý
luxury hotel (n): một khách sạn sang trọng, cao cấp
Câu tiếng Anh
I can’t afford to stay in smart hotels.
Dịch tiếng Việt
Tôi không có đủ khả năng để ở trong những khách sạn thông minh.
Kiến thức cần lưu ý
smart hotels (n): những khách sạn thông minh (sử dụng các thiết bị công nghệ để quản lý, vận hành)
Câu tiếng Anh
I always have to look for budget accommodation.
Dịch tiếng Việt
Tôi luôn tìm kiếm một chỗ ở bình dân.
Kiến thức cần lưu ý
budget accommodation (n): chỗ ở bình dân
Câu tiếng Anh
I’d advise you to make a reservation before you go.
Dịch tiếng Việt
Tôi khuyên bạn nên đặt chỗ trước khi tới đó.
Kiến thức cần lưu ý
make a reservation: đặt chỗ
Câu tiếng Anh
The hotels near the beach are very popular and get fully booked during the summer.
Dịch tiếng Việt
Các khách sạn gần bãi biển rất phổ biến và thường hết phòng trong suốt mùa hè.
Kiến thức cần lưu ý
fully booked: hết chỗ, đã được đặt hết
D. Exercise
Bài 1: Bạn hãy hoàn thành mỗi câu sau với các từ trip, travel hoặc journey.
Bài 2: Hoàn thành các câu sau
1. We couldn’t a reservation; all the hotels were booked.
2. As I’ve got long legs, I usually ask for an seat on a long flight, but on the flight to New York I had a seat and I got a great view of Manhattan as we came in, even though I didn’t have much leg-room.
3. We’re only scheduled to have about half an hour in Dubai, so I hope we don’t miss our flight.
4. They seem to have much better in-flight on that airline; they have the latest films and you can play video games.
5. Passengers must their seatbelts before take-off and landing.
6. Passengers with seats in rows 1 to 25 are now invited to the plane.
7. The Principality Hotel was rather -down and we were very disappointed.
8. You can spend a lot of money and stay in a hotel or you can look for budget .
Bài 3: Trả lời câu hỏi về các cụm từ du lịch
1. What is the opposite of a smooth flight? =>
2. Which of these two kinds of flight do most people prefer and why? =>
3. What do we call a flight which is not a charter flight? =>
4. What do airlines often provide for passengers to read? =>
5. What is the difference between a business trip and business travel? =>
6. What is the opposite of outward journey? =>
7. If a hotel is family-run, is it especially trying to attract families as guests? =>
Bài 4: Viết khoảng 100 từ miêu tả một trải nghiệm du lịch cá nhân gần đây của bạn. Sử dụng những cụm từ có trong bài học.
Write your answer here:
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
E. Practice
Part 1:
1. How do you plan and prepare for your holiday?
(*) Cố gắng sử dụng 1 số collocations Gợi ý để hình thành câu trả lời. Lưu ý là bạn KHÔNG cần dùng tất cả collocations này trong câu trả lời của mình, chỉ cần chọn ra 1 vài collocations hữu ích.
Collocations (*):
travel agent, travel brochures, travel arrangements, day trip, boat trip, camping trips, safe journey, domestic flights, international flights, charter flights, scheduled flights
2. Do you like traveling by air?
Collocations (*):
domestic flights, connecting flight, international flights, charter flights, scheduled flights, in-flight entertainment, in-flight magazine, window seat, aisle seat
3. Which kind of hotel do you often stay in when you go on vacation?
Collocations (*):
family-run hotels, run-down hotels, luxury hotels, smart hotels, budget accommodation, make a reservation, fully booked
Part 2:
1. Is it easier to travel long distances today than in the past? (Why?)
Collocations (*):
travel agent, travel brochures, travel arrangements, safe journey, tiring journey, domestic flights, international flights, charter flights, scheduled flights, return journey, outward journey
2. What are people supposed to do before the plane takes off?
Collocations (*):
board the plane, fasten one’s seatbelts, window seat, aisle seat, bumpy flight