Ứng dụng Collocation vào Speaking – Unit 15: Using the Internet
(Nguồn: English Collocations In Use Intermediate – Unit 27)
Chủ đề Sử dụng Internet là một trong những chủ đề quen thuộc và có liên quan đến đời sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Nhưng liệu rằng các bạn đã biết hết những cách diễn đạt hay về chủ đề này trong Tiếng Anh? Bạn sẽ miêu tả cách tìm kiếm thông tin trên Internet như thế nào?
Hãy cùng IZONE học những cụm từ diễn đạt hay về chủ đề Sử dụng Internet trong bài viết này nhé.
A. Online research

What’s the best way to use the Internet for your research? Here’s our quick guide:
A good place to start is by looking at a definition of your topic or your essay question and making a note of any keywords. Use those to do a web search and start reading through the results.
You may not find what you need first time, but there are a lot of online resources to help you search effectively. For example, many search engines have ‘hints and tips’ pages which show you how to use them more efficiently and this can help you to refine your search.
It’s important to evaluate sites critically, so check who wrote the information and when.
One way to access reliable information is to subscribe to online journals to get more information on specific topics such as medicine, science etc. You can often search by keyword in back issues to find older articles that might be relevant.And remember, once you’ve found information you want to use, don’t just copy and paste it into your essay! You will need to rewrite the information in your own words. Be sure you keep a record of the source so you can reference it correctly in your work.
Các bạn hãy xem nghĩa và giải thích chi tiết cho từng câu tại đây nhé:
(Nhấp vào đây để xem hướng dẫn)
Câu tiếng Anh
What’s the best way to use the Internet for your research? Here’s our quick guide:
Dịch tiếng Việt
Đâu là cách tốt nhất để sử dụng Internet cho bài nghiên cứu của bạn? Đây là hướng dẫn ngắn gọn của chúng tôi:
Kiến thức cần lưu ý
Câu tiếng Anh
A good place to start is by looking at a definition of your topic or your essay question and making a note of any keywords.
Dịch tiếng Việt
Một bước khởi đầu tuyệt vời là nhìn vào định nghĩa chủ đề của bạn hoặc câu hỏi bài luận của bạn và ghi chép lại bất cứ từ khóa nào
Kiến thức cần lưu ý
place to start: điểm để bắt đầu (bước khởi đầu)
making a note: ghi chép lại
Câu tiếng Anh
Use those to do a web search and start reading through the results.
Dịch tiếng Việt
Sử dụng chúng để tìm kiếm trên mạng và bắt đầu đọc các kết quả.
Kiến thức cần lưu ý
do a web search: tìm kiếm trên mạng
Câu tiếng Anh
You may not find what you need first time, but there are a lot of online resources to help you search effectively.
Dịch tiếng Việt
Bạn có thể không tìm thấy thứ bạn cần ngay lần đầu tiên, nhưng có rất nhiều nguồn trực tuyến có thể giúp bạn tìm kiếm hiệu quả.
Kiến thức cần lưu ý
online resources: nguồn trực tuyến
Câu tiếng Anh
For example, many search engines have ‘hints and tips’ pages which show you how to use them more efficiently and this can help you to refine your search.
Dịch tiếng Việt
Ví dụ, rất nhiều máy tìm kiếm có những trang ‘lời khuyên và mẹo vặt’ mà sẽ cho bạn thấy làm thế nào để sử dụng chúng hiệu quả hơn và điều này có thể giúp bạn cải thiện việc tìm kiếm của mình.
Kiến thức cần lưu ý
‘hints and tips’: ‘lời khuyên và mẹo vặt’
refine your search: cải thiện việc tìm kiếm
Câu tiếng Anh
It’s important to evaluate sites critically, so check who wrote the information and when.
Dịch tiếng Việt
Đánh giá các trang mạng một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng, bởi vậy hãy kiểm tra ai đã viết những thông tin này và vào khi nào
Kiến thức cần lưu ý
evaluate critically: đánh giá một cách kỹ lưỡng
Câu tiếng Anh
One way to access reliable information is to subscribe to online journals to get more information on specific topics such as medicine, science etc.
Dịch tiếng Việt
Một cách để tiếp cận thông tin đáng tin cậy là đăng ký theo dõi các tờ báo mạng để có được nhiều thông tin hơn ở các chủ đề cụ thể như dược phẩm, khoa học, …
Kiến thức cần lưu ý
subscribe to online journals: đăng ký theo dõi các tờ báo mạng
Câu tiếng Anh
You can often search by keyword in back issues to find older articles that might be relevant.
Dịch tiếng Việt
Bạn cũng có thể thường tìm kiếm bằng từ khóa ở các ấn phẩm đã phát hành trước để tìm các bài báo cũ hơn mà có thể có liên quan.
Kiến thức cần lưu ý
search by keyword: tìm kiếm bằng từ khóa
back issues: những ấn phẩm đã phát hành trước của một tờ báo hay tạp chí
Câu tiếng Anh
And remember, once you’ve found information you want to use, don’t just copy and paste it into your essay!
Dịch tiếng Việt
Và hãy nhớ, một khi bạn đã tìm thấy thông tin bạn muốn sử dụng, đừng chỉ sao chép và dán lại nó vào bài văn của mình!
Kiến thức cần lưu ý
copy and paste: sao chép và dán lại
Câu tiếng Anh
You will need to rewrite the information in your own words. Be sure you keep a record of the source so you can reference it correctly in your work.
Dịch tiếng Việt
Bạn sẽ cần viết lại thông tin đó bằng ngôn từ của riêng mình. Hãy chắc chắn rằng bạn lưu giữ lại nguồn để bạn có thể chú thích nó đúng cách trong bài của mình.
Kiến thức cần lưu ý
keep a record of: lưu giữ lại
B. Problems and solutions

Here are some important ‘do’s and don’t’s for computer security:
Make sure you install anti-virus software. This will protect your computer from viruses. Some anti-virus products will also help to block spam.
• Update your anti-virus program regularly to make sure you are always protected against the latest threats.
• Never click on a link or open an attachment in an email if you do not know the person who sent it.
• Only download free applications from companies that you trust. Some apps contain malware which could allow someone to hack into your computer and steal personal information such as passwords or bank details.
• Always back up your files and any documents (such as notes and assignments)you are working on. You can upload your files to a cloud storage system or use a memory stick. This means if your computer crashes and you lose your files, you will always have another copy.
Các bạn hãy xem nghĩa và giải thích chi tiết cho từng câu tại đây nhé:
(Nhấp vào đây để xem hướng dẫn)
Câu tiếng Anh
Here are some important ‘do’s and don’t’s for computer security:
Make sure you install anti-virus software.
Dịch tiếng Việt
Đây là một số những điều ‘nên’ và ‘không nên’ làm để có được sự an toàn máy cho tính:
Hãy đảm bảo bạn cài đặt phần mềm chống virus.
Kiến thức cần lưu ý
anti-virus software: phần mềm chống virus
Câu tiếng Anh
This will protect your computer from viruses. Some anti-virus products will also help to block spam
Dịch tiếng Việt
Thứ này sẽ bảo vệ máy tính của bạn khỏi virus. Một số sản phẩm chống virus cũng giúp ngăn chặn những tin nhắn phiền toái.
Kiến thức cần lưu ý
block spam: ngăn chặn những tin nhắn phiền toái
Câu tiếng Anh
Update your anti-virus program regularly to make sure you are always protected against the latest threats.
Dịch tiếng Việt
Hãy nâng cấp chương trình chống virus của bạn thường xuyên để đảm bảo rằng bạn luôn được bảo vệ khỏi những đe dọa mới nhất.
Kiến thức cần lưu ý
Update regularly: nâng cấp thường xuyên
Câu tiếng Anh
Never click on a link or open an attachment in an email if you do not know the person who sent it.
Dịch tiếng Việt
Đừng bao giờ nhấn chuột vào một đường dẫn hoặc mở một tệp đính kèm trong một thư điện tử nếu bạn không biết ai đã gửi nó.
Kiến thức cần lưu ý
click on a link: nhấn chuột vào một đường dẫn
open an attachment: mở một tệp đính kèm
Câu tiếng Anh
Only download free applications from companies that you trust.
Dịch tiếng Việt
Chỉ tải các ứng dụng miễn phí từ những công ty mà bạn tin tưởng
Kiến thức cần lưu ý
download applications: tải các ứng dụng
Câu tiếng Anh
Some apps contain malware which could allow someone to hack into your computer and steal personal information such as passwords or bank details.
Dịch tiếng Việt
Một số ứng dụng chứa mã độc mà có thể cho phép một ai đó đột nhập vào máy tính của bạn và ăn trộm thông tin cá nhân như là mật khẩu hoặc các thông tin về tài khoản ngân hàng.
Kiến thức cần lưu ý
hack into: xâm nhập vào máy tính
Câu tiếng Anh
Always back up your files and any documents (such as notes and assignments) you are working on.
Dịch tiếng Việt
Luôn luôn sao lưu các tập tin của bạn và bất kỳ tài liệu nào (như là ghi chú và bài tập) mà bạn đang làm việc trên đó.
Kiến thức cần lưu ý
back up files: sao lưu các tập tin (tạo ra các bản sao bên ngoài máy tính)
Câu tiếng Anh
You can upload your files to a cloud storage system or use a memory stick
Dịch tiếng Việt
Bạn có thể đăng tải các tập tin lên một hệ thống lưu trữ đám mây hoặc sử dụng một thẻ nhớ rời.
Kiến thức cần lưu ý
upload files: đăng tải các tập tin
cloud storage: lưu trữ đám mây
memory stick: thẻ nhớ rời
Câu tiếng Anh
This means if your computer crashes and you lose your files, you will always have another copy.
Dịch tiếng Việt
Điều này có nghĩa là nếu máy tính của bạn sập và bạn mất toàn bộ các tập tin của mình, bạn sẽ luôn có một bản sao khác.
Kiến thức cần lưu ý
computer crashes: máy tính sập
C. Exercise
Bài 1: Nhìn vào mục A trong phần Lý thuyết. Nối phần đầu của mỗi câu ở bên trái với phần còn lại của nó ở bên phải.
1. When I write an essay, I start by doing a web | a) and tips pages which helped me when I started writing essays. |
2. Many university libraries subscribe to | b) a note of it! I’ll have to email him. |
3. The college website has some good hints | c) online journals so that students can access them for free. |
4. When I find a useful site, I usually copy and | d) search of keywords in the question |
5. Our professor mentioned a really useful website, but I didn’t make | e) your search by using more keywords |
6. If you get too many results, you could refine | f) paste the address into a separate document. |
Bài 2: Nhìn vào mục B trong phần Lý thuyết. Chọn kết hợp từ đúng.
1. Someone crashed / hacked / backed into my computer and changed my passwords.
2. This new software is really effective at crashing / sending / blocking spam from my email account. I hardly ever get junk emails anymore!
3. Poor Lorna. Her computer crashed / hacked / blocked and she lost all her work!
4. Be sure you storage / back up / link your files, so you don’t lose anything.
5. Every time I put / switch / click on the link you sent me, my browser crashes.
6. I wanted to upload / backup / download a vocab app, but there’s not enough space on my phone.
1.
2.
3.
4.
5.
6.
Bài 3: Đọc các nhận xét sau đây bởi những nhân vật khác nhau. Sau đó trả lời câu hỏi.
Saleema: I didn’t want to spend money on it. But now my computer is infected with a virus and I have to pay to get it fixed.
Helena: I always keep a copy of all my work on it, and take it home every night so I can do more work in the evenings.
Steve: I was working on my presentation and suddenly the screen went black.
Ned: I can’t open the file you sent. It says I don’t have permission to view it.
Elise: I always update the software every month to make sure my computer is protected.
Ethan: My photos are all online, which means I can access them on any computer.
1. Whose computer crashed? =>
2. Who updates their virus protection regularly? =>
3. Who doesn’t have anti-virus software? =>
4. Who is talking about a memory stick? =>
5. Who uses cloud storage? =>
6. Who is having trouble opening an attachment? =>
Bài 4: Chọn từ KHÔNG phù hợp với chỗ trống trong mỗi câu
1. It took ages; but he finally uploaded all his ………………………………………. to the cloud.
2. I need to back up my ………………………………………..
3. Somebody hacked into my ………………………………………..
4. I always back up my most important files on a(n) ………………………………………..
Bài 5: Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu có nghĩa.
1. note / websites / most / I / a / of / the / made / useful
2. the / keyword / can / by / search / You / database
3. from / need / evaluate / You / to / information / critically / websites
4. some / searched / We / through / the / of / issues / back
1.
2.
3.
4.
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
D. Practice
Part 1:
1. What do you often use the Internet for?
(*) Cố gắng sử dụng 1 số collocations Gợi ý để hình thành câu trả lời. Lưu ý là bạn KHÔNG cần dùng tất cả collocations này trong câu trả lời của mình, chỉ cần chọn ra 1 vài collocations hữu ích.
Collocation (*)
do a web search, online resources, evaluate critically, search by keyword, copy and paste
2. What do you do for computer security?
Collocation (*)
anti-virus software, block spam, update regularly, open an attachment, download applications, hack into
3. Does the Internet help you with your study/work?
Collocation (*)
back up files, upload files, cloud storage, memory stick, computer crashes
Part 2: Talk about the most important benefit of the Internet.
You should say:
- what it is
- why you prefer it
- how students can take advantage of it
and explain what is the importance of it in your country.
Collocation (*)
do a web search, online resources, ‘hints and tips’, refine your search, subscribe to online journals, search by keyword, copy and paste, back up files, upload files, cloud storage, computer crashes