IELTS Speaking Part 1: Work and Study – Bí kíp chinh phục band cao
Ôn thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking thì không thể bỏ qua chủ đề Work and Study được. Để hỗ trợ các bạn đạt điểm cao hơn trong phần Speaking Part 1, IZONE cung cấp cho bạn những kiến thức và ví dụ cụ về chủ đề này trong bài IELTS Speaking Part 1 Work and Study này nhé!
Tại sao chủ đề work and study lại quan trọng?
Chủ đề Work and Study là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong khi ôn luyện và đi thi IELTS Speaking Part 1. Các câu hỏi liên quan đến chủ đề về công việc và học tập sẽ giúp giám khảo hiểu rõ hơn về bạn, đồng thời đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
Một số câu hỏi thường gặp với chủ đề Work and Study:
- Do you work or study?
- Are you working or studying?
- What subject are you studying?
- Are you a student or are you working?
Dưới đây IZONE sẽ đưa ra phần trả lời tham khảo và một số từ vựng thuộc chủ đề WORK/STUDY bạn nhé!
Bài viết liên quan: [2024] Tổng hợp tất cả chủ đề IELTS Speaking Part 1
Do you work or study?
Câu hỏi Do you work or study? là một câu hỏi đứng đầu tiên trong danh sách những câu hỏi thường gặp trong chủ đề này. Với câu hỏi này, IZONE đưa ra ba cách trả lời giảm khảo cho bạn:
Ví dụ:
Nếu bạn là học sinh/sinh viên | Nếu bạn đang đi làm |
I’m a highschool student/university student. Dịch: Tôi là học sinh cấp ba/sinh viên đại học. | Currently I am working as a teacher/doctor. Dịch: Hiện tại tôi đang là giáo viên/bác sĩ. |
Ví dụ:
Nếu bạn là học sinh/sinh viên | Nếu bạn đang đi làm |
– I’m in 11th grade at Cau Giay Highschool. Dịch: Tôi đang học lớp 11 tại trường THPT Cầu Giấy. Format: I’m in [grade] at [school].
– I’m a second-year student at Vietnam National University. Dịch: Tôi là sinh viên năm hai tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Format: I’m a [year] student at [university]. | I’m currently working as a German teacher at a company specialized in educational services. Dịch: Hiện tại tôi đang là giáo viên tiếng Đức tại một trung tâm chuyên về dịch vụ giáo dục. Format: I’m currently working as a [Position] at [Working place] [Related Information]. |
Ví dụ:
Nếu bạn là học sinh/sinh viên | Nếu bạn đang đi làm |
I’m a freshman at University of Cambridge. My major is International Economics, which I find it fascinating to learn as I can dive deep into how the economy works. Dịch: Tôi là sinh viên năm nhất của Đại học Cambridge. Chuyên ngành của tôi là Kinh tế Quốc tế, tôi thấy học ngành này rất hấp dẫn vì tôi có thể tìm hiểu sâu hơn làm thế nào mà nền kinh tế có thể tự điều chỉnh bản thân nó. | I’ve been working as a German teacher at a company speacialized in educational services for 2 years. I’m responsible for teaching and marking tests or homework from my classes. Dịch: Tôi làm giáo viên tiếng Đức tại một trung tâm chuyên về dịch vụ giáo dục được 2 năm. Nhiệm vụ của tôi là dạy học và chấm điểm bài thi hoặc bài tập về nhà của các lớp tôi dạy. |
Are you working or studying?
Câu hỏi “Are you working or studying?” cũng là một dạng câu hỏi vô cùng thường gặp trong IELTS Speaking Part 1. Đề trả lời cho câu hỏi này, IZONE đưa ra 2 lựa chọn để bạn có thể chọn trả lời.
Nếu bạn đang đi học | Nếu bạn đang đi làm |
Đề cập rằng bạn đang học tại trường nào và ở khối/năm mấy.
| Nêu rõ công việc bạn đang làm.
Dịch: Tôi được chứng nhận làm PT hoặc Huấn luyện viên cá nhân tại California Finess. |
Chia sẻ về các hoạt động ngoại khóa hoặc dự án học tập mà bạn đang tham gia.
| Giải thích tại sao bạn chọn công việc đó và những lợi ích nó mang lại.
Dịch: Tôi chọn nghề này vì nó tạo cho tôi sự linh hoạt về thời gian. Từ đó, tôi có thể tận hưởng những hoạt động như đi du lịch và đi chơi mọi lúc, điều mà hầu hết dân văn phòng thường không làm được. |
What subject are you studying?
Đối với những bạn đang là học sinh hoặc sinh viên, nếu các bạn đã trả lời các bạn đang đi học trước đó thì xác suất vào câu hỏi What subject are you studying? là rất cao. Vì vậy, hãy cùng IZONE xem làm thế nào để trả lời câu hỏi này một cách hay nhất nhé.
Ví dụ: I’m currently a highschool student at Yen Hoa Highschool. Basically, we study 12 subjects in total, including Maths, Literature, English, 3 subjects in natural science and 3 in social science, PE, IT, and National Defense Education. 3 in 12 subjects that we have to pay attention to the most are Maths, Literature and English.
Dịch: Hiện tại tôi đang là học sinh cấp 3 tại trường THPT Yên Hòa. Căn bản chúng tôi phải học tổng 12 môn, bao gồm Toán, Văn, Anh, 3 môn Khoa học Tự nhiên và 3 môn Khoa học Xã hội, Thể chất, Tin học và Giáo dục Quốc Phòng. 3 trong 12 môn mà chúng tôi phải tập trung nhất là Toán, Văn và Anh.
Ví dụ: My favorite subject is PE as I’ve had a passion for basketball since I was still a child, and I am aiming for a scholarship in sports from universities in America.
Dịch: Môn học tôi thích nhất là Thể chất vì tôi có niềm yêu thích với bóng rổ từ khi còn bé, và tôi đang tìm kiếm học bổng về thể thao tại một số trường đại học bên Mỹ.
Are you a student or are you working?
Với câu hỏi Are you a student or are you working?, ngoài việc trả lời trực tiếp bạn đi học hoặc bạn đang làm, thì còn rất nhiều cách kết hợp khác nữa. Ở phần này, IZONE sẽ đưa ra một số ví dụ làm thế nào để kết hợp câu trả lời giữa vừa học vừa làm nhé.
Nếu bạn vừa học vừa làm: Bạn có thể thành thật và chia sẻ về cả hai vai trò của mình. Tiếp đó, bạn có thể đưa ra một số giải thích cách bạn cân bằng giữa việc học và công việc.
- Ví dụ: I’m a third-year student at UEB-VNU, majoring in Finance. Alongside my studies, I am also gaining practical experience through my internship in Deloitte Vietnam. During the evenings, I work part-time as an English tutor for a small group of highschoolers. Balancing school, an internship and a part-time job can be extremely challenging, but it has taught me valuable time management skills and provided me with a diverse set of experience.
Dịch: Tôi là sinh viên năm thứ 3 trường UEB-VNU, chuyên ngành Tài chính. Bên cạnh việc học, tôi còn tích lũy được kinh nghiệm thực tế thông qua quá trình thực tập tại Deloitte Việt Nam. Vào các buổi tối, tôi làm gia sư tiếng Anh cho một nhóm nhỏ học sinh trung học. Cân bằng giữa việc học ở trường, một công việc thực tập và một công việc bán thời gian có thể cực kỳ khó khăn, nhưng nó đã dạy cho tôi những kỹ năng quản lý thời gian quý giá và mang lại cho tôi nhiều trải nghiệm đa dạng.
Mẹo trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Work and Study
Để có thể trả lời tốt và có khả năng đạt band cao trong phần IELTS Speaking Part 1 về chủ đề Work and Study, IZONE sẽ cung cấp cho bạn một số mẹo trả lời cụ thể kèm một số ví dụ đi cùng.
Ví dụ:
Question: What are you studying?
Answer: I am currently studying Business Administration at National Economics University. It’s a challenging yet rewarding field, and I’m particularly interested in marketing and management.
Dịch:
Câu hỏi: Bạn đang học gì?
Trả lời: Tôi hiện đang học Quản trị kinh doanh tại Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Đó là một lĩnh vực đầy thử thách nhưng bổ ích và tôi đặc biệt quan tâm đến tiếp thị và quản lý.
Question: What do you do?
Answer: I am currently an intern at a marketing firm. My role involves assisting with market research and helping to develop marketing strategies for various clients.
Dịch:
Câu hỏi: Bạn làm nghề gì?
Trả lời: Hiện tại tôi đang là thực tập sinh tại một công ty marketing. Vai trò của tôi liên quan đến việc hỗ trợ nghiên cứu thị trường và giúp phát triển các chiến lược tiếp thị cho nhiều khách hàng khác nhau.
Ví dụ:
Question: What is the most interesting part of your studies/work?
Answer: The most interesting part of my studies is learning about different marketing strategies and how they can influence consumer behavior. At work, I enjoy collaborating with my colleagues on creative projects.
Dịch:
Câu hỏi: Điều thú vị nhất trong việc học/làm việc của bạn là gì?
Trả lời: Phần thú vị nhất trong nghiên cứu của tôi là tìm hiểu về các chiến lược tiếp thị khác nhau và cách chúng có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng. Tại nơi làm việc, tôi thích cộng tác với đồng nghiệp trong các dự án sáng tạo.
Từ vựng chủ đề WORK/STUDY
Hãy cùng IZONE tìm hiểu thêm một số từ vựng chủ đề Work and Study nhé!
TT | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
1 | Internship | /ˈɪntərnʃɪp/ | Thực tập | She is currently doing an internship at a law firm. |
2 | Major | /ˈmeɪdʒər/ | Chuyên ngành | He is majoring in Computer Science. |
3 | Degree | /dɪˈɡriː/ | Bằng cấp | She earned her degree in Economics last year. |
4 | Lecture | /ˈlektʃər/ | Bài giảng | The lecture on modern literature was fascinating. |
5 | Seminar | /ˈsemɪnɑːr/ | Hội thảo | I attended a seminar on digital marketing last week. |
6 | Thesis | /ˈθiːsɪs/ | Luận văn | He is writing his thesis on renewable energy sources. |
7 | Tuition | /tuːˈɪʃən/ | Học phí | The tuition fees have increased this year. |
8 | Scholarship | /ˈskɑːlərʃɪp/ | Học bổng | She received a scholarship to study abroad. |
9 | Curriculum | /kəˈrɪkjʊləm/ | Chương trình giảng dạy | The curriculum includes both theory and practical lessons. |
10 | Assignment | /əˈsaɪnmənt/ | Bài tập | We have to submit our assignments by Friday. |
11 | Research | /rɪˈsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu | He is conducting research on climate change. |
12 | Presentation | /ˌprezənˈteɪʃən/ | Bài thuyết trình | She gave a presentation on her project yesterday. |
13 | Examination | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | Kỳ thi | The final examination will be held next month. |
14 | Campus | /ˈkæmpəs/ | Khuôn viên trường | The university campus is very beautiful. |
15 | Enroll | /ɪnˈroʊl/ | Đăng ký | He decided to enroll in a French course. |
16 | Graduate | /ˈɡrædʒuːeɪt/ | Tốt nghiệp | She will graduate with honors next semester. |
17 | Employment | /ɪmˈplɔɪmənt/ | Việc làm | She is seeking employment in the healthcare industry. |
18 | Colleague | /ˈkɑːliːɡ/ | Đồng nghiệp | My colleagues are very supportive and friendly. |
19 | Promotion | /prəˈmoʊʃən/ | Thăng chức | He received a promotion to manager last month. |
20 | Salary | /ˈsæləri/ | Lương | The job offers a competitive salary and benefits. |
21 | Workplace | /ˈwɜːrkpleɪs/ | Nơi làm việc | The workplace environment is very positive. |
22 | Deadline | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót | We have to meet the deadline for the project submission. |
23 | Career | /kəˈrɪər/ | Sự nghiệp | She is planning to pursue a career in law. |
24 | Experience | /ɪkˈspɪriəns/ | Kinh nghiệm | He has five years of experience in software development. |
25 | Interview | /ˈɪntərvjuː/ | Phỏng vấn | She prepared thoroughly for the job interview. |
26 | Qualification | /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/ | Bằng cấp, chứng chỉ | A teaching qualification is required for this position. |
27 | Training | /ˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo | The company provides training for new employees. |
28 | Part-time | /ˈpɑːrt taɪm/ | Bán thời gian | He works part-time while attending university. |
29 | Full-time | /ˈfʊl taɪm/ | Toàn thời gian | She recently got a full-time job at a marketing agency. |
30 | Opportunity | /ˌɑːpərˈtuːnɪti/ | Cơ hội | This internship is a great opportunity to gain experience. |
Hy vọng qua bài viết trên, IZONE đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức và từ vựng mới với IELTS Speaking Part 1 với chủ đề Work and Study. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài viết bổ ích khác của IZONE nhé. Chúc các bạn học tập IELTS thật hiệu quả!