Ngữ pháp sơ cấp – Unit 11: WAS/WERE
I. Kiến thức cơ bản
A. Phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn
(Nguồn: Essential Grammar In Use)
Ví dụ:
Now Robert is at work.
(Bây giờ Robert đang làm việc.)
At midnight last night, he wasn’t at work.
(Vào nửa đêm tối qua, anh ấy đã không ở chỗ làm.)
He was in bed.
(Anh ấy đã ở trên giường. )
He was asleep.
(Anh ấy đã ngủ.)
Chú thích:
– last night: đêm qua, now: bây giờ
am/is (present) (hiện tại) -> was (past) (quá khứ)
Ví dụ:
I am tired.
(Tôi đang mệt)
Where is Kate?
(Kate đang ở đâu?)
The weather is good today.
(Hôm nay thời tiết đang đẹp.)
I was tired last night.
(Tôi đã mệt lúc đêm qua.)
Where was Kate yesterday?
(Kate đã ở đâu ngày hôm qua?)
The weather was good last week.
(Thời tiết tuần trước đẹp)
are (present) (hiện tại) -> were (past) (quá khứ):
Ví dụ:
You are late. (Bạn đang muộn)
They aren’t here. (Họ đang không ở đây.)
You were late yesterday. (Hôm qua họ đã muộn)
They weren’t here last Sunday. (Chủ nhật trước họ đã không ở đây.)
B. Các dạng thể quá khứ đơn
Positive | Negative |
Question |
|||
I he she it |
was | I he she it |
was not (wasn’t) |
was | I? he? she? it? |
we you they |
were | we you they |
were not (weren’t’) |
were | we? you? they? |
Ví dụ:
Last year Rachel was 22, so she is 23 now.
(Năm ngoái Rachel đã 22 tuổi, nên bây giờ cô ấy đang 23 tuổi rồi.)
When I was a child, I was afraid of dogs.
(Khi tôi là một đứa trẻ, tôi đã sợ chó. )
We were hungry after the journey, but we weren’t tired.
(Chúng tôi đã đói sau chuyến đi nhưng chúng tôi không thấy mệt.)
The hotel was comfortable, but it wasn’t expensive.
(Khách sạn ấy thoải mái nhưng giá không hề đắt)
Was the weather nice when you were on holiday?
(Trong đợt bạn đã nghỉ lễ, thời tiết lúc đó có đẹp không?)
Your shoes are nice. Were they expensive?
(Giày của bạn đẹp đấy. Giá giày lúc đó có đắt không?)
Why were you late this morning?
(Tại sao bạn đã muộn sáng nay vậy?)
C. Short answers (Các câu trả lời ngắn)
Yes, | I/he/she/it + was | No, | I/he/she/it + wasn not (wasn’t) |
we/you/they + were | we/you/they + were not (weren’t) |
Ví dụ:
‘Were you late?’ (Bạn có bị muộn không?)
‘No, I wasn’t.’ (Không, tôi đã không bị muộn.)
‘Was Ted at work yesterday?’ (Ted có làm việc vào ngày hôm qua?)
‘Yes, he was.’ (Có, anh ấy có làm việc.)
‘Were Sue and Steve at the party?’ (Sue và Steve có ở bữa tiệc không?)
‘No, they weren’t.’ (Không, họ không ở bữa tiệc)
II. Bài tập vận dụng
Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!
Exercise 1: Where were these people at 3 o’clock yesterday afternoon?
(Những người làm những việc gì vào 3h chiều ngày hôm qua?)
1. Joe was
2. Jack and Kate
3. Sue
4. Mr and Mrs Hall
5. Ben
Exercise 2: Write am/is/are (present) or was/were (past).
(Viết am/is/are (hiện tại) hoặc was/were (quá khứ))
1. Last year she 22, so she 23 now.
2. Today the weather nice, but yesterday it very cold.
3. I hungry. Can I have something to eat?
4. I feel fine this morning, but I very tired last night
5. Where you at 11 o’clock last Friday morning?
6. Don’t buy those shoes. They very expensive.
7. I like your new jacket it expensive?
8. This time last year I in Paris.
9. ‘Where Sam and Joe?’ ‘I don’t know. They here a few minutes ago.’ .
Exercise 3: Write was/were or wasn’t/weren’t.
(Viết was/were hoặc wasn’t/weren’t)
1. We happy with the hotel. Our room very small and it clean.
2. Mark at work last week because he ill. He’s better now.
3. Yesterday a public holiday, so the banks closed. They are open today.
4. ‘ Kate and Ben at the party?’ ‘Kate there, but Ben
5. Where are my keys? They on the table, but they’re not there now.
6. You at home last night..Where you?
Exercise 4: Write questions from these words + was/were. Put the words in the right order
(Viết những câu hỏi từ những từ + was/were. Sắp xếp các từ theo trật tự đúng)
1. (late / you / this morning / why?) – The traffic was bad.
2. (difficult / your exam?) – No, it was easy.
3. (last week / where / Sue and Chris?) – They were on holiday.
4. (your new camera / how much?) – A hundred pounds.
5. (angry / you / yesterday / why?) – Because you were late.
6. (nice / the weather / last week?) – Yes, it was beautiful.
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!
Exercise 1: Where were these people at 3 o’clock yesterday afternoon?
(Những người làm những việc gì vào 3h chiều ngày hôm qua?)
Joe was sleeping | Joe đã ngủ |
Jack and Kate were at the cinema | Jack và Kate đã ở rạp chiếu phim |
Sue was waiting at the station | Sue đã đợi ở nhà ga |
Mr and Mrs Hall were having lunch | Mr and Mrs Hall đang ăn trưa |
Ben was at the beach | Ben đã ở bãi biển |
Exercise 2: Write am/is/are (present) or was/were (past).
(Viết am/is/are (hiện tại) hoặc was/were (quá khứ))
Last year she was 22, so she is 23 now. | Năm ngoái, cô ấy 22 tuổi, nên năm nay cô ấy 23. |
Today the weather is nice, but yesterday it was very cold. | Hôm nay thời tiết rất đẹp, nhưng hôm qua thì rất lạnh |
I am hungry. Can I have something to eat? | Con đang đói. Con có thể ăn gì được không? |
I feel fine this morning, but I was very tired last night. | Tôi cảm thấy khỏe sáng nay, nhưng tối qua tối rất mệt |
Where were you at 11 o'clock last Friday morning? | Anh ở đầu vào 11 sáng thứ Sáu vừa qua |
Don't buy those shoes. They are very expensive. | Đừng mua đôi giày đó. Nó quá đắt. |
I like your new jacket. Was it expensive? | Tôi thích áo khoác của bạn. Nó có đắt không? |
This time last year I was in Paris. | Ngày này năm ngoái tôi đã ở Paris |
'Where are Sam and Joe?' 'I don't know. They were here a few minutes ago.' | Sam và Joe ở đâu? Tôi không biết. Họ vừa ở đây vài phút trước. |
Exercise 3: Write was/were or wasn’t/weren’t.
(Viết was/were hoặc wasn’t/weren’t)
We weren't happy with the hotel. Our room was very small and it wasn’t clean. | Chúng tôi không vui với khách sạn. Phòng của tôi rất nhỏ và nó không sạch |
Mark wasn’t at work last week because he was ill. He's better now. | Mark đã không đi làm tuần qua vì anh ta ốm. Anh ấy đã khỏe hơn rồi. |
Yesterday was a public holiday, so the banks were closed. They are open today. | Ngày hôm qua là ngày lễ, nên các ngân hàng đóng cửa. Hôm nay họ mở cửa. |
Were Kate and Ben at the party?' 'Kate was there, but Ben wasn’t | Kate và Ben có đến bữa tiệc không? Kate có đến, nhưng Ben thì không. |
Where are my keys? They were on the table, but they're not there now. | Chìa khóa của tôi đâu? Chúng đã ở trên bàn, nhưng bây giờ thì không thấy đâu. |
You weren’t at home last night.Where were you? | Anh không ở nhà tôi qua. Anh đã ở đâu? |
Exercise 4: Write questions from these words + was/were. Put the words in the right order
(Viết những câu hỏi từ những từ + was/were. Sắp xếp các từ theo trật tự đúng)
Why were you late this morning - The traffic was bad. | Tại sao em đến muộn sáng nay? Giao thông tắc quá |
Was your exam difficult? No it was easy | Bài kiểm tra có khó không? Không, nó rất dễ. |
Where were Sue and Chris last week? - They were on holiday. | Tuần trước Sue và Chris ở đâu? Họ đi du lịch |
How much was your new camera - A hundred pounds. | Máy ảnh bạn mua mất bao nhiêu tiền? - 100 bảng |
Why were you angry? - Because you were late. | Tại sao anh lại giận dữ? Vì anh đã đến muộn. |
Was the weather nice last week? - Yes, it was beautiful. | Thời tiết tuần trước có đẹp hay không? Có, trời rất đẹp. |
Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:
- Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
- Luyện tập với bài luyện nghe này.