Common vocabulary in Academic Reading – Unit 29 – Time
Dưới đây là những từ nói về thời gian. Đây là chủ đề rất quan trọng trong tất cả các kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết. Các bạn hãy làm quen và nắm thật chắc các từ này để việc đọc tiếng Anh trở nên dễ dàng thoải mái hơn nhé.
COURSE DESCRIPTION (MÔ TẢ KHÓA HỌC)
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
A. Các từ miêu tả giai đoạn thời gian
Câu tiếng Anh
A century ago, we were in the middle of a war
Dịch tiếng Việt
Một thế kỷ trước, chúng ta đang ở giữa một cuộc chiến tranh.
Kiến thức cần lưu ý
Century: thế kỷ – 100 năm
Câu tiếng Anh
We doubled our employee number in the last decade.
Dịch tiếng Việt
Chúng ta nhân đôi số lượng nhân viên trong một thập kỷ qua
Kiến thức cần lưu ý
Decade: thập kỷ – 10 năm
Câu tiếng Anh
Our annual New Year Party is cancelled this year.
Dịch tiếng Việt
Bữa tiệc năm mới hàng năm của chúng ta bị hủy năm nay
Kiến thức cần lưu ý
Annual: tính từ chỉ việc gì đó xảy ra hàng năm
Câu tiếng Anh
The present political system is a remnant from the colonial era.
Dịch tiếng Việt
Hệ thống chính trị hiện nay là một tàn dư từ thời thuộc địa.
Kiến thức cần lưu ý
Era: kỷ nguyên, thời Một khoảng thời gian được gọi là thời hoặc kỷ nguyên nếu được gắn liền với một đặc điểm cụ thể
Câu tiếng Anh
The project is only in its initial phase as yet, but it’s looking quite promising.
Dịch tiếng Việt
Dự án mới chỉ ở giai đoạn đầu, nhưng nó có vẻ khá hứa hẹn.
Kiến thức cần lưu ý
Phase: giai đoạn, một bước trong một quá trình
Câu tiếng Anh
Initial reports say that seven people have died
Dịch tiếng Việt
Các báo cáo ban đầu nói rằng bảy người đã chết
Kiến thức cần lưu ý
Initial: ban đầu, bước đầu
Câu tiếng Anh
This novel is too difficult for intermediate students of English.
Dịch tiếng Việt
Cuốn tiểu thuyết này quá khó đối với học sinh trung cấp tiếng Anh.
Kiến thức cần lưu ý
Intermediate: trung cấp, nằm ở mức trung bình của một cái gì có cấp bậc cao thấp
Câu tiếng Anh
People care about current news
Dịch tiếng Việt
Mọi người quan tâm về tin tức hiện thời
Kiến thức cần lưu ý
Current: hiện nay, đang xảy ra
Câu tiếng Anh
It is critical that we keep the content of the letters secret.
Dịch tiếng Việt
Điều quan trọng là chúng tôi phải giữ bí mật nội dung của các bức thư.
Kiến thức cần lưu ý
Critical: quan trọng
Câu tiếng Anh
I always had in mind that this would be a relatively short transitional phase to a reformed system.
Dịch tiếng Việt
Tôi luôn nghĩ rằng đây sẽ là một giai đoạn chuyển tiếp tương đối ngắn sang một hệ thống cải cách.
Kiến thức cần lưu ý
Transitional: mang tính chuyển tiếp, miêu tả một giai đoạn chuyển tiếp giữa hai hệ thống, vv
B. Các tính từ liên quan đến thời gian
Câu tiếng Anh
The judge imposed concurrent sentences totalling 14 years for the attacks
Dịch tiếng Việt
Thẩm phán đã áp đặt các bản án đồng thời tổng cộng 14 năm cho các cuộc tấn công
Kiến thức cần lưu ý
Concurrent: diễn ra đồng thời
Câu tiếng Anh
She is widely regarded as the master of contemporary martial-art
Dịch tiếng Việt
Cô được nhiều người coi là bậc thầy của môn võ thuật đương đại
Kiến thức cần lưu ý
Contemporary: đương đại, xảy ra hiện thời
Câu tiếng Anh
The eventual cost of the project was $10m
Dịch tiếng Việt
Tổng chi phí cuối cùng của dự án là 10 triệu đô
Kiến thức cần lưu ý
Eventual: cuối cùng, miêu tả cái gì đấy xảy ra cuối cùng
Câu tiếng Anh
The forthcoming event will be a fundraiser for disabled children.
Dịch tiếng Việt
Sự kiện sắp tới sẽ là một buổi gây quỹ cho trẻ em khuyết tật.
Kiến thức cần lưu ý
Forthcoming: sắp xảy ra
Câu tiếng Anh
I’m going through an on-going treatment for my joint pain.
Dịch tiếng Việt
Tôi đang tiếp tục điều trị chứng đau khớp của mình.
Kiến thức cần lưu ý
On-going: tả cái gì đó đang diễn ra
Câu tiếng Anh
There were several simultaneous explosions in different cities.
Dịch tiếng Việt
Có một số vụ nổ đồng thời ở các thành phố khác nhau.
Kiến thức cần lưu ý
Simultaneous: diễn ra đồng thời
Câu tiếng Anh
Those explosions must have been subsequent to our departure, because we didn’t hear anything.
Dịch tiếng Việt
Những tiếng nổ đó hẳn là sau khi chúng tôi rời đi, vì chúng tôi không nghe thấy gì cả.
Kiến thức cần lưu ý
Subsequent: diễn ra sau một sự việc khác
Câu tiếng Anh
It was the team’s fourth successive championship.
Dịch tiếng Việt
Đó là chức vô địch thứ tư liên tiếp của đội.
Kiến thức cần lưu ý
Successive: liên tiếp, xảy ra ngay kế tiếp nhau
Câu tiếng Anh
We need to hire a few temporary employees.
Dịch tiếng Việt
Chúng tôi cần phải thuê một vài nhân viên tạm thời
Kiến thức cần lưu ý
Temporary: tạm thời
Câu tiếng Anh
In recent times, there have been massive cases of corrupt politicians.
Dịch tiếng Việt
Trong thời gian gần đây, đã xảy ra hàng loạt các vụ án chính trị gia tham nhũng.
Kiến thức cần lưu ý
In recent years (=Nowadays): trong thời gian gần đây
Câu tiếng Anh
We went through a period of terrorism risks
Dịch tiếng Việt
Chúng ta đã trải qua thời kỳ nguy cơ khủng bố
Kiến thức cần lưu ý
Go through a period: trải qua một thời kỳ
Câu tiếng Anh
Prior to 1990, no one in the US wore a medical mask casually.
Dịch tiếng Việt
Trước năm 1990, không có ai ở Mỹ thản nhiên đeo khẩu trang y tế.
Kiến thức cần lưu ý
Prior to + năm hoặc sự kiện gì đó: Trước cái gì đó
Câu tiếng Anh
Nowadays, each kid has a phone in their hand.
Dịch tiếng Việt
Ngày nay, mỗi đứa trẻ có một chiếc điện thoại trong tay.
Kiến thức cần lưu ý
Nowadays: ngày nay
Câu tiếng Anh
Her buying a new car coincided with my selling of mine.
Dịch tiếng Việt
Việc cô ấy mua một chiếc xe hơi mới xảy ra đồng thời với việc tôi bán xe của tôi.
Kiến thức cần lưu ý
Coincide with: xảy ra đồng thời
Câu tiếng Anh
The emergence of the iPhone marked a new era of smartphone
Dịch tiếng Việt
Sự xuất hiện của chiếc iPhone đánh dấu kỷ nguyên mới cho điện thoại thông minh.
Kiến thức cần lưu ý
Emergence: sự xuất hiện
Câu tiếng Anh
The new healthcare policy is still evolving.
Dịch tiếng Việt
Chính sách chăm sóc sức khỏe mới vẫn đang phát triển và thay đổi.
Kiến thức cần lưu ý
Evolving: trong quá trình phát triển
Câu tiếng Anh
We may have to move house a few more times over the next few years
Dịch tiếng Việt
Chúng ta có thể phải chuyển nhà vài lần nữa trong vài năm tới
Kiến thức cần lưu ý
Over the next few years: trong vài năm tới
Câu tiếng Anh
In the near future, a new principal will take office.
Dịch tiếng Việt
Trong tương lai gần, một vị hiệu trưởng mới sẽ nhậm chức
Kiến thức cần lưu ý
Near future: thời điểm tương lai sắp tới đây
Câu tiếng Anh
I think I will get marry, but that will happen in a distant future
Dịch tiếng Việt
Tôi nghĩ rằng tôi sẽ kết hôn, nhưng điều đó sẽ xảy ra trong một tương lai xa
Kiến thức cần lưu ý
A distant future: một tương lai xa
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé: (cho nội dung full vào thẻ Spoiler)
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
C. Bài tập
Bài tập 1: Đọc các email được gửi đến nhân viên và sinh viên cao học của trường đại học. Hoàn thành các cách nói về thời gian.
1. The i p of the construction of the new sports centre will begin on 1st March. From that date until completion of the works, the West Car Park will be closed. A t car park will be available during the period at Campus East, and a new, p car park will be opened when the f stage of construction of the centre is completed |
2. Due to o technical problems, emails with large attachments may not be accepted by the university’s server. This is like to continue during the t period while a new server is being installed. This will reach a c stage next week, when problems may be greatest. We apologize for the inconvenience. |
3. Please report by 29 July 2007 all publications for the c academic year, including f papers and books (with the expected date of publication). These are needed for the University’s a for 2007. Include any publication from the p year (2006) which was not published at that time but which has since appeared. |
4. The University today celebrates a c of research. 100 years ago this month, the Centre for Medical Research was officially opened. In the last d alone, five major new research centres have opened, a record for a ten-year period. We look forward to the start of a new e of research over the n f years. |
Bài tập 2: Chọn từ in nghiêng thích hợp để hoàn thành các câu sau:
1. In / At the moment, I’m writing up my thesis. I hope to finish in the near / next future.
2. Our research is at / in an intermediate / on-going stage-we now need to analyse our data.
3. The emergency / emergence of internet technology has transformed the travel industry.
4. The university has gone / got through a period of great change in the latest / last decade.
5. In the far / distant future, scientists may be able to cure almost all common diseases.
6. Anti-social behaviour is a nowadays problem / a problem nowadays in many big cities.
7. A series / serial of events occurred in 1986 which changed the political climate in the country. In consequent / subsequent years, two new parties were formed which became engaged in concurrent / eventual attempts to win over voters.
8. Prior of / to 2001, the industry was unregulated. In recent / the last years, however, the government has introduced new regulations.
9. In 1968, a monetary crisis coincided with / to a huge budget deficit, and most contemporary / temporary political commentators warned that the eventual / forthcoming cost to the nation would be enormous.
Bài tập 3: Điền vào ô trống. Không điền vào ô đen.
noun | verb | adjective | adverb |
eventual | |||
successive | |||
evolve | |||
emergence | |||
coincide | |||
period |
Điểm số của bạn là % – đúng / câu