IELTS là gì? Tổng hợp thông tin chi tiết nhất về IELTS

IELTS là gì? Tổng hợp thông tin chi tiết nhất về kì thi IELTS

Bạn đang quan tâm tìm hiểu IELTS? Bạn muốn biết chứng chỉ IELTS là gì? Những lợi thế nào mà chứng chỉ này có thể mang đến cho việc học cũng như sự nghiệp của bạn? Những ai bắt buộc phải sở hữu chứng chỉ IELTS? Đi tìm lời giải đáp ngay trong bài viết sau cùng IZONE nhé!

Tổng quan về kỳ thi IELTS

IELTS là gì?

IELTS là viết tắt của International English Language Testing System – hệ thống kiểm tra ngôn ngữ Tiếng Anh Quốc tế. Đây là một hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, được thiết kế để đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của những thí sinh không phải là người bản ngữ do Đại học Cambridge, Hội đồng Anh và tổ chức giáo dục IDP (Úc) đồng sáng lập năm 1989.

Bài thi này đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh qua bốn kỹ năng cốt lõi: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing), và Nói (Speaking).

Hiện tại, IELTS đã có mặt ở 140 quốc gia trên thế giới với hơn 1600 trung tâm khảo thí. Đây được coi là bài thi phổ biến nhất dành cho những ai có ý định du học, định cư ở nước ngoài, đặc biệt là một số quốc gia như Úc, Canada, New Zealand và vương quốc Anh. 

IELTS được hơn 11,000 tổ chức trên toàn thế giới công nhận, bao gồm các trường đại học, công ty tuyển dụng, các tổ chức chuyên nghiệp, và những cơ quan chính phủ khác. 

Dưới đây là một số thông tin chi tiết về chứng chỉ tiếng Anh IELTS:

Tổ chức sáng lậpTổ chức ESOL của Đại học CambridgeBritish Council (Hội đồng Anh)Tổ chức giáo dục IDP của Úc
Tổ chức thiBritish Council (Hội đồng Anh) và IDP
Các loại bài thiAcademic và General
Hình thức thiTrên máy tính(Từ 29/03/2025, hình thức thi IELTS trên giấy chính thức bị ngừng tại Việt Nam, thí sinh chỉ thực hiện bài thi IELTS trên máy tính)
Các kỹ năng thiNghe (Listening)Nói (Speaking)Đọc (Reading)Viết (Writing)
Thang điểm1.0 – 9.0
Hiệu lực chứng chỉ2 năm
Thời gian thiKhoảng 2h45
Lệ phí4.664.000 VND

Hình thức thi IELTS – Sự khác biệt giữa IELTS Academic và IELTS General

Kỳ thi cấp chứng chỉ tiếng Anh IELTS gồm 2 hình thức thi phổ biến là IELTS Academic (IELTS Học thuật) và IELTS General (IELTS Tổng quát), sự khác biệt của 2 bài thi này nằm ở mục đích sử dụng:

Đặc điểm so sánh

IELTS Academic

IELTS General

Mục đích

Bài thi được thiết kế nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.

Bài thi được thiết kế nhằm đánh giá khả năng tiếng Anh của bạn trong việc hiểu các ngữ cảnh đời sống thường ngày.

Đối tượng học

Thí sinh có nhu cầu học tập ở bậc đại học và cao học, và dành cho những ai muốn học những khóa đào tạo chuyên ngành.

Người muốn định cư ở một quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính (như Úc, Canada, New Zealand và Vương quốc Anh), và những người có dự định tham gia các khóa đào tạo hoặc học tập ở cấp độ dưới cử nhân.

Nội dung của phần thi Đọc và Viết

Nội dung phần Đọc gồm các bài văn mang tính học thuật cao, trích từ tạp chí, sách, và nghiên cứu. Phần Viết yêu cầu mô tả biểu đồ, bảng biểu (Task 1) và viết bài luận phân tích vấn đề xã hội hoặc học thuật (Task 2).

Nội dung phần Đọc gồm các văn bản từ sách, báo, quảng cáo hoặc thông báo. Phần Viết bao gồm viết thư theo tình huống thực tế (Task 1) và viết bài luận ngắn về một vấn đề trong đời sống hàng ngày (Task 2).

Kết luận

IELTS Academic phù hợp với những ai muốn theo đuổi con đường học vấn hoặc các khóa học chuyên sâu ở các quốc gia nói tiếng Anh.

IELTS General phù hợp hơn cho những ai có kế hoạch định cư hoặc tham gia các chương trình đào tạo thực hành, không đòi hỏi ngôn ngữ học thuật cao.

Hiện nay ở Việt Nam, đa số các trung tâm tiếng Anh và tổ chức giáo dục có xu hướng giảng dạy IELTS Academic nhằm phục vụ mục đích đi du học và mục đích liên quan đến công việc của các bạn học sinh, sinh viên.

Ngoài 2 loại bài thi IELTS trên, để đi du học hoặc định cư ở Anh, bạn sẽ phải thi bài thi IELTS riêng là:  IELTS UKVI và IELTS Life Skills.

Cấu trúc đề thi IELTS

IELTS là gì

Cấu trúc đề thi IELTS gồm 4 phần là Nghe, Đọc, Viết và Nói. Tổng thời gian thi là khoảng 3 giờ và không có thời gian nghỉ giữa các kỹ năng. 

Thứ tự thi IELTS là Listening, Reading, Writing trong cùng 1 buổi thi, Speaking có thể thi cùng ngày hoặc tổ chức trước hoặc sau ngày thi 3 kỹ năng trên.

Quy trình thi và thời gian cụ thể cho từng phần như sau:

  • IELTS Listening: 30 phút làm bài + 10 phút chuyển đáp án vào Answer Sheet (với hình thức thi trên giấy) hoặc 2 phút kiểm tra lại đáp án (với hình thức thi trên máy).
  • IELTS Reading: 60 phút bao gồm cả làm bài và chuyển đáp án.
  • IELTS Writing: 60 phút làm bài.
  • IELTS Speaking: Khoảng 15 phút bao gồm thời gian giám khảo hỏi và thí sinh trả lời.

Cách tính điểm IELTS

Bài thi IELTS được tính dựa trên thang điểm từ 1.0 – 9.

Cách tính điểm cụ thể cho từng kỹ năng:

Listening (Academic & General Training)Reading (Academic)Reading (General Training)
Số câu trả lời đúngBand ScoreSố câu trả lời đúngBand ScoreSố câu trả lời đúngBand Score
39 – 409.039 – 409.0409.0
37 – 388.537 – 388.5398.5
35 – 368.035 – 368.0388.0
33 – 347.533 – 347.536 – 377.5
30 – 327.030 – 327.034 – 357.0
27 – 296.527 – 296.532 – 336.5
23 – 266.023 – 266.030 – 316.0
20 – 225.520 – 225.527 – 295.5
16 – 195.016 – 195.023 – 265.0
13 – 154.513 – 154.519 – 224.5
10 – 124.010 – 124.015 – 184.0
7 – 93.57 – 93.512 – 143.5
5 – 63.05 – 63.08 – 113.0
3 – 42.53 – 42.55 – 72.5

Kỹ năng Nói

Với kỹ năng Nói, giám khảo sẽ dựa trên các tiêu chí sau để chấm điểm bài thi của bạn:

  • Trôi chảy và mạch lạc (Fluency and Coherence)
  • Khả năng sử dụng từ ngữ (Lexical Resource)
  • Độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy)
  • Phát âm (Pronunciation)

Kỹ năng Viết

Với kỹ năng Viết, giám khảo sẽ dựa trên các tiêu chí sau để chấm điểm bài thi của bạn:

  • Task Achievement (for Task 1), Task Response (for Task 2)
  • Sự mạch lạc và nhất quán (Coherence and Cohesion)
  • Khả năng sử dụng từ ngữ (Lexical Resource)
  • Độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy)

Lưu ý: Các điểm thành phần của từng kỹ năng như CC & TR sẽ không có điểm lẻ 0.5 (chỉ có điểm chẵn: 7 hoặc 8 chứ không có 7.5, và các điểm thành phần này sẽ không được làm tròn lên)

Ví dụ: một thí sinh có điểm thành phần cho kỹ năng Writing như sau: Task Response: 7, Coherence and Cohesion: 7, Lexical Resource: 7, Grammatical Range and Accuracy: 8 

Tổng điểm thành phần: 25. Vậy điểm Writing của thí sinh là: 25/4 =7.25 (Sẽ được làm tròn về 7.0 Writing)

Cách tính điểm IELTS 4 kỹ năng: Phần điểm tổng (Overall) sẽ được tính dựa trên điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng. 

Ví dụ: một thí sinh có số điểm như sau: 6.5 (Listening), 6.5 (Reading), 6.0 (Writing) và 7.0 (Speaking).

Điểm tổng của thí sinh này là (6.5+6.5+6.0+7.0)/4 = 6.5. 

Như vậy, thí sinh này sẽ được IELTS 6.5

Quy tắc làm tròn điểm

Điểm Overall của 4 kỹ năng sẽ được làm tròn số theo quy ước chung như sau:

Nếu điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng có số lẻ là 0.25, thì sẽ được làm tròn lên thành 0.5, còn nếu là 0.75 sẽ được làm tròn thành 1.0.

Ví dụ: một thí sinh có số điểm như sau: 4.5 (Listening), 5.0 (Reading), 5.0 (Writing) và 5.0 (Speaking). 

Điểm tổng của thí sinh này là (4.5+5.0+5.0+5.0) ÷ 4 = 4.875, làm tròn thành 5.0. 

Như vậy, thí sinh này sẽ được IELTS 5.0.

Thông tin chi tiết: [Update 2023] Cách làm tròn điểm IELTS – Cách tính điểm thi IELTS

Lệ phí thi IELTS là bao nhiêu?

Để trả lời cho câu hỏi “Thi IELTS bao nhiêu tiền”. Về cơ bản, lệ phí thi IELTS IDP/British Council (BC) bằng nhau. Trong đó, chi phí cho 1 lần thi IELTS Academic là 4.664.000 VND.

Tuy nhiên, chi phí các dịch vụ khác như phí gửi bảng điểm có sự chênh lệch, cụ thể:

Chi phí (đã bao gồm VAT)British Council (BC)IDP
Lệ phí thi IELTS Academic4.664.000 VND4.664.000 VND
Lệ phí thi IELTS for UKVI – dành cho việc đăng ký thị thực tại Vương quốc Anh (UK)5.252.000 VND5.252.000 VND
Lệ phí thi IELTS Life Skills – dành cho việc đăng ký thị thực và định cư tại Vương quốc Anh 4.414.000 VND4.414.000 VND
Chi phí thi IELTS One Skill Retake2.940.000 VND2.940.000 VND
Chi phí thi IELTS for UKVI One Skill Retake3.520.000 VND3.520.000 VND
Chi phí dịch vụ chuyển phát thường (phí gửi bảng điểm IELTS trong nước)150.000 VND/bảng điểm150.000 VND/bảng điểm
Chi phí dịch vụ chuyển phát nhanh (phí gửi bảng điểm IELTS đi nước ngoài)1.280.000 VND/bảng điểm1.400.000 VND/bảng điểm
Phí xuất ra thêm bảng điểm (sau 1 tháng kể từ thời điểm có kết quả)200.000 VND200.000 VND
Phí xuất và gửi thêm bảng điểm IELTS online (sau 1 tháng kể từ thời điểm có kết quả)100.000 VND100.000 VND
Phí chấm phúc khảo IELTS (IELTS Academic, IELTS for UKVI, IELTS Life Skills)2.268.000 VND2.268.000 VND
Phí đổi ngày thi (đổi trong vòng dưới 5 tuần trước ngày thi)800.000 VND800.000 VND
Phí đổi lịch thi Speaking900.000 VND900.000 VND

*Thời hạn áp dụng với mức thuế VAT 8%: từ ngày 01/07/2023 đến 30/06/2025.

Học IELTS để làm gì? – Lợi thế vượt trội của chứng chỉ IELTS và đối tượng nên học

IELTS là một chứng chỉ tiếng Anh quốc tế uy tín, được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Việc học và sở hữu chứng chỉ IELTS mang lại nhiều lợi ích và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp.

IELTS đặc biệt thích hợp với những đối tượng sau:

Học sinh, sinh viên: 

Đây là nhóm đối tượng phổ biến nhất và được hưởng nhiều lợi ích rõ rệt từ IELTS:

  • Du học và săn học bổng: Hầu hết các trường đại học, cao đẳng ở các quốc gia nói tiếng Anh (Mỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand, v.v.) yêu cầu chứng chỉ IELTS với điểm số nhất định (thường từ 6.0 – 7.5 trở lên tùy ngành và trường) để xét tuyển đầu vào và cấp học bổng.
  • Miễn thi tiếng Anh THPTQG: Theo quy định của Bộ GD – ĐT, thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS 4.0 trở nên sẽ được miễn thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT (Theo Điểm b khoản 2 Điều 39 và Điều 44 Quy chế thi tốt nghiệp THPT năm 2025)
  • Xét tuyển đại học: Một số trường đại học lớn ở Việt Nam như Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế quốc dân, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Đại học Thương mại… áp dụng phương thức xét tuyển kết hợp đối với thí sinh sở hữu chứng chỉ ngoại ngữ hoặc quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học. 

Xem thêm: Bảng quy đổi điểm IELTS của các trường Đại học và những lưu ý quan trọng

IELTS là gì

  • Miễn thi tiếng Anh đầu vào và học phần tiếng Anh tại đại học: Sinh viên có IELTS đạt yêu cầu có thể được miễn thi tiếng Anh đầu vào các học phần tiếng Anh cơ sở tại trường đại học, tiết kiệm thời gian và chi phí. Quy định này do mỗi trường Đại học quy định.
  • Đạt chuẩn đầu ra tiếng Anh: Các trường đại học yêu cầu sinh viên phải có chứng chỉ IELTS (hoặc tương đương) đạt chuẩn đầu ra để đủ điều kiện tốt nghiệp.
  • Phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện: Quá trình ôn luyện IELTS giúp học sinh, sinh viên rèn luyện cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết một cách bài bản, nâng cao khả năng tư duy logic, phản biện và giao tiếp. Đặc biệt trong xu thế hội nhập toàn cầu như hiện nay, năng lực sử dụng tiếng Anh thành thạo là một yêu cầu cấp thiết đối với các bạn học sinh, sinh viên. 

Người đi làm:

Nhiều người đi làm cũng đang tìm đến IELTS để nâng cao cơ hội trong sự nghiệp:

  • Thăng tiến trong công việc: Với xu hướng hội nhập quốc tế, tiếng Anh là một lợi thế lớn. Chứng chỉ IELTS giúp bạn chứng minh năng lực tiếng Anh, mở rộng cơ hội thăng tiến, đảm nhiệm các vị trí cao hơn hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.
  • Cơ hội việc làm tại công ty nước ngoài/đa quốc gia: Các công ty đa quốc gia, tập đoàn lớn thường yêu cầu nhân viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt. IELTS là một bằng chứng đáng tin cậy để nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của bạn.
  • Chuyển đổi nghề nghiệp: Một số ngành nghề đặc thù như giáo viên tiếng Anh, biên phiên dịch, tiếp viên hàng không, hướng dẫn viên du lịch, nhân viên marketing/truyền thông, nhân viên văn phòng… có yêu cầu cao về tiếng Anh và chứng chỉ IELTS (thường từ 5.5 – 7.5 tùy vị trí và ngành) sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn.
  • Mở rộng kiến thức và kỹ năng: Học IELTS giúp người đi làm cải thiện khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh, giao tiếp tự tin hơn với đối tác, đồng nghiệp quốc tế.

IELTS là gì

Người có ý định định cư nước ngoài:

Nếu bạn có kế hoạch định cư tại các quốc gia như Úc, Canada, Anh, New Zealand, Mỹ, v.v., IELTS là một yếu tố gần như bắt buộc:

  • Yêu cầu visa định cư: Hầu hết các chương trình định cư diện tay nghề, diện gia đình hoặc diện đầu tư đều yêu cầu đương đơn phải có chứng chỉ IELTS General Training với điểm số tối thiểu theo quy định của từng quốc gia.
  • Tăng cơ hội chấp thuận hồ sơ: Điểm IELTS cao hơn yêu cầu tối thiểu sẽ giúp hồ sơ định cư của bạn mạnh hơn và có khả năng được chấp thuận cao hơn.
  • Hòa nhập cuộc sống: Khả năng tiếng Anh tốt giúp bạn dễ dàng hòa nhập vào môi trường sống và làm việc mới, giao tiếp hàng ngày và tiếp cận các dịch vụ công cộng.

Tóm lại, IELTS không chỉ là một chứng chỉ mà còn là công cụ giúp bạn phát triển khả năng tiếng Anh một cách toàn diện. Dù bạn là học sinh, sinh viên, người đi làm hay đang có kế hoạch định cư, việc học IELTS đều mang lại những giá trị và cơ hội to lớn cho tương lai.

So sánh tính ứng dụng của IELTS so với các chứng chỉ tiếng Anh khác ở Việt Nam

IELTS là gì

IELTS và TOEIC là hai trong số những chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất tại Việt Nam, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau rõ rệt. 

  • IELTS được thiết kế để chứng thực khả năng tiếng Anh cho các mục đích học tập, làm việc và định cư ở nước ngoài, đánh giá toàn diện cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. 
  • TOEIC tập trung vào việc đánh giá khả năng tiếng Anh trong môi trường công sở và giao tiếp quốc tế, với dạng bài thi 2 kỹ năng Nghe và Đọc là phổ biến nhất. Nội dung bài thi TOEIC chủ yếu xoay quanh các lĩnh vực kinh doanh, thương mại và du lịch.   

Về độ khó, IELTS và TOEFL thường được đánh giá là khó hơn TOEIC do có tính học thuật cao hơn và yêu cầu thí sinh rèn luyện đồng đều cả bốn kỹ năng. Bài thi TOEIC được đánh giá là dễ hơn vì từ vựng và ngữ cảnh tập trung vào các tình huống giao tiếp hàng ngày và kinh doanh thực tế. Thời gian ôn luyện cho TOEIC cũng thường không quá dài.   

TOEIC được công nhận rộng rãi bởi hơn 14.000 doanh nghiệp và 150 quốc gia, đặc biệt phổ biến trong môi trường làm việc tại Việt Nam. Cùng với IELTS, TOEIC là hai chứng chỉ có số lượng thí sinh đăng ký thi và sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam.   

Mặc dù TOEIC vẫn chiếm ưu thế trong các yêu cầu tuyển dụng tại các doanh nghiệp trong nước và chuẩn đầu ra của nhiều trường đại học Việt Nam do tính thực tế và độ khó vừa phải, IELTS với việc đánh giá toàn diện 4 kỹ năng và định hướng học thuật mang lại một lợi thế vượt trội. Chứng chỉ IELTS là một minh chứng cho năng lực tư duy phản biện, giao tiếp nâng cao và khả năng làm việc trong môi trường quốc tế, ngay cả trong thị trường lao động Việt Nam. 

Qua đó thấy được sự phân khúc rõ ràng trên thị trường: TOEIC phục vụ các nhu cầu cơ bản, phổ biến trong môi trường doanh nghiệp, trong khi IELTS hướng đến các lộ trình sự nghiệp chuyên biệt hơn, có tính quốc tế cao hơn.

Cả IELTS và TOEFL đều là những chứng chỉ uy tín phục vụ cho mục đích học thuật, du học và định cư tại nước ngoài. Tuy nhiên, có những khác biệt về bài thi và phạm vi công nhận:

  • TOEFL iBT thường tập trung vào tiếng Anh – Mỹ và được thực hiện hoàn toàn trên máy tính, kiểm tra cả bốn kỹ năng. 
  • IELTS thi trên máy tính, nhưng phần thi Nói luôn được thực hiện trực tiếp với giám khảo.   

Về độ khó, nhiều người đánh giá TOEFL khó hơn IELTS do yêu cầu kỹ năng viết và đọc chuyên sâu hơn, cùng với kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực.   

Về phạm vi công nhận, IELTS được chấp nhận rộng rãi tại các nước châu Âu, Úc, New Zealand và Canada. Ngược lại, TOEFL đặc biệt phổ biến tại Mỹ và được hơn 9.000 tổ chức giáo dục và đại học tại hơn 130 quốc gia công nhận.   

Mặc dù cả hai chứng chỉ đều là tiêu chuẩn vàng cho mục đích học thuật và nhập cư, định dạng bài thi nói trực tiếp của IELTS thường mang lại trải nghiệm đánh giá tự nhiên và ít áp lực hơn cho nhiều thí sinh Việt Nam so với phần thi nói trên máy tính của TOEFL.

Một trong những điểm khác biệt rõ rệt nhất giữa IELTS và Cambridge English là thời hạn hiệu lực. Các chứng chỉ Cambridge ESOL, bao gồm KET, PET, FCE, CAE, CPE, thường có giá trị vĩnh viễn.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, mặc dù chứng chỉ Cambridge có giá trị vĩnh viễn theo quy định quốc tế, một số tổ chức tại Việt Nam vẫn có thể áp dụng thời hạn công nhận nội bộ (ví dụ: 1,5 – 2 năm) cho các mục đích cụ thể. 

Cambridge English cung cấp một hệ thống cấp độ rõ ràng (YLE cho trẻ em, KET, PET, FCE, CAE, CPE cho tiếng Anh tổng quát) phù hợp với mọi lứa tuổi và trình độ, giúp người học xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ sớm. IELTS, mặt khác, thường phù hợp hơn cho các mục tiêu ngắn hạn hoặc khi cần một chứng chỉ quốc tế được công nhận rộng rãi cho học thuật và định cư.   

Trên đây là các thông tin cơ bản nhất về “IELTS là gì“, “học IELTS là gì“. Qua bài viết này các bạn đã biết được tầm quan trọng của việc học IELTS… và cách học IELTS hiệu quả.  Mong rằng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích.