Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 1: Holidays and Travel (Ngữ pháp: Simple Tenses)

I. Luyện nói Part 1

1. Do you like traveling?

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý: 

a big fan of sth: rất hâm mộ/thích cái gì

been to: đã từng đến đâu

learn about sth: tìm hiểu về cái gì

fulfilling: hài lòng

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. In which seasons do you prefer to travel?

Từ vựng gợi ý: 

summer and fall: mùa hè và mùa thu

suit one’s plan: phù hợp với kế hoạch của ai

ideal destination: điểm đến lý tưởng

cool air: không khí mát mẻ

humid atmosphere: không khí oi bức, bí bách

mountainous areas: những vùng núi

refreshing air: không khí trong lành, tươi mới

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. When you visit new places, what do you like to do?

Từ vựng gợi ý: 

explore: khám phá

local culture: văn hoá địa phương

travel somewhere for + khoảng thời gian: đi du lịch ở đâu trong bao lâu

interesting: thú vị

history: lịch sử

unforgettable experience: trải nghiệm không thể quên

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 2

Part 2: Describe a tourist attraction you once visited.

You should say:

  • when you visited it
  • where is it situated
  • who you went with

and say what about it you like the most  

Từ vựng gợi ý:

have the chance to do sth: có cơ hội làm gì

to be located in somewhere: nằm ở đâu

in the heart of sth: nằm ở trung tâm/chính giữa cái gì

spend most of one’s life doing sth: dành phần lớn thời gian cuộc đời làm gì

the suburbs: khu ngoại ô

looking back: nhìn lại (thường đặt ở đầu câu)

not regret sth: không tiếc nuối cái gì

have no idea about sth: không biết về cái gì

to be new in somewhere: lạ lẫm do mới đến chỗ nào đấy

suggest sb do sth: gợi ý ai làm gì

to be in love with sth: yêu mến cái gì

scenery: cảnh quan

lively vibe: không khí sôi động, náo nhiệt

up until now: cho đến giờ

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Thì Hiện tại đơn đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • Every time I visit a new place, I’d love to learn about everything there, such as culture or language
  • In fall, when it gets cooler, I love traveling to mountainous areas.
  • I believe exploring those cultures can make my traveling more interesting and fulfilling.
  • Looking back, I don’t regret the trip to Hoan Kiem Lake at all.

Thì Quá khứ đơn đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • For example, I traveled to a mountainous area last fall, and I really enjoyed the refreshing air there.
  • Last year, I traveled to Ho Chi Minh City for a week.
  • Last summer, I had the chance to go to Hoan Kiem Lake.

Thì Hiện tại hoàn thành đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • I have been to many countries in the world.
  • Up until now, I have always wanted to go back there another time, but I haven’t got the chance.